| 215 - Kỹ sư kỹ thuật điện (Kỹ sư thiết kế PCB) |
Điện / Điện tử, Sản xuất |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| 172- Phó giám đốc |
Nhân sự - Tuyển dụng, Điện / Điện tử |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| 172-giám đốc |
Nhân sự - Tuyển dụng, Điện / Điện tử |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Lao động kỹ thuật sản phầm |
Điện / Điện tử |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Chuyên gia kỹ thuật |
Điện / Điện tử |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| 818.Thợ vận hành máy móc thiết bị khác (kỹ thuật lắp đặt và vận hành máy nhào) |
Sản xuất |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| 741-Thợ lắp đặt và sửa chữa thiết bị điện (kỹ thuật lắp đặt và vận hành cơ điện) |
Sản xuất |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Công nhân sản xuất |
Sản xuất |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Giám đốc hành chính 行政总监 |
Hành chính / Thư ký, Nhân sự - Tuyển dụng |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Kỹ thuật viên sản xuất 生产技术员 |
Sản xuất |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| SAFETY STAFF - NHÂN VIÊN AN TOÀN |
Ngành nghề khác |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Nhân viên kỹ thuật tổ đục lỗ |
Sản xuất |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| QA STAFF (NHÂN VIÊN QA - Chịu trách nhiệm về các vấn đề chất lượng nội bộ) |
Ngành nghề khác |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| QA STAFF - Nhân viên ISO |
Ngành nghề khác |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| NHÂN VIÊN THEO DÕI ĐƠN HÀNG |
Ngành nghề khác |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| PHIÊN DỊCH TIẾNG TRUNG |
Ngành nghề khác |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Phó Tổng Giám đốc |
Nhân sự - Tuyển dụng |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| 311- Kỹ thuật viên sản xuất |
Ngành nghề khác |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| 174. Giám đốc kinh doanh |
Marketing, Bán hàng |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| 174. Giám đốc hành chính |
Hành chính / Thư ký, Nhân sự - Tuyển dụng |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |