| 334-Thư ký hành chính và nhân viên chuyên môn khác-nhân viên dự án kế hoạch sản xuất |
Ngành nghề khác |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| 411-Nhân viên tổng hợp- Nhân viên tổng vụ |
Ngành nghề khác |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| 723-Thợ cơ khí và sửa chữa máy móc (nhân viên sửa chữa máy móc o động kỹ thuật |
Ngành nghề khác |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Công nhân sản xuất phòng sạch |
Ngành nghề khác |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Giáo viên Tiếng Anh |
Giáo dục - Đào tạo |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Nhân viên sản xuất |
Sản xuất |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Giám Đốc |
Sản xuất |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Nhân viên vận hành máy dán túi |
Sản xuất |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Nhân viên QC |
QA / QC |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Công nhân sản xuất |
Ngành nghề khác |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Nhân viên kỹ thuật |
Ngành nghề khác |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Nhân viên QC |
QA / QC |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Kế toán tổng hợp |
Kế toán |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Nhân viên kinh doanh |
Ngành nghề khác |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Giáo viên Tiếng Anh |
Giáo dục - Đào tạo |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Trưởng phòng kinh doanh |
Marketing, Bán hàng |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Giáo viên mầm non |
Giáo dục - Đào tạo |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Công nhân |
Sản xuất |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| giám đốc |
Xây dựng |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Nhân viên kỹ thuật xưởng Iris |
Điện / Điện tử |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |